Các mẫu khác của hãng Moto Zeta
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 44 phương tiện LA dòng xe Moto Zeta SC50.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 44 xe riêng biệt và 291 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 44 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 291 |
| Kiểm định định kỳ | 197 |
| Kết quả “đạt” | 85,8 % |
| Bản ghi có số km | 290 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 18.12.2008 – 05.09.2025 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 197. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 197 | 85,8 % |
| Evidencní kontrola | 67 | — |
| Opakovaná | 27 | — |
Z 197 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 169, tedy 85,8 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 169 | 85,8 % |
| Kết quả 2 | 28 | 14,2 % |
| Kết quả 3 | 0 | 0,0 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2008 do roku 2025. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2025 | 1 | 1 |
| 2024 | 2 | 2 |
| 2023 | 5 | 3 |
| 2022 | 7 | 4 |
| 2021 | 12 | 10 |
| 2020 | 21 | 16 |
| 2019 | 18 | 10 |
| 2018 | 18 | 13 |
| 2017 | 28 | 20 |
| 2016 | 31 | 16 |
| 2015 | 26 | 19 |
| 2014 | 10 | 6 |
| 2013 | 13 | 9 |
| 2012 | 43 | 38 |
| 2011 | 36 | 25 |
| 2010 | 9 | 5 |
| 2009 | 10 | 0 |
| 2008 | 1 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Kymco Agility | 1 340 | 7 708 | 97,1 % |
| Tmec Betka | 906 | 8 612 | 95,6 % |
| Aprilia SR 50 | 465 | 5 113 | 94,9 % |
| Peugeot Speedfight | 350 | 4 660 | 95,8 % |
| Maxon Forcer | 297 | 2 101 | 97,3 % |
| Kentoya Zoom | 282 | 5 140 | 95,2 % |
| Rhon LH50QT-C | 241 | 2 884 | 97,4 % |
| Keeway Focus | 219 | 3 647 | 94,7 % |
| Keeway Hurricane | 176 | 2 775 | 93,7 % |
| Baotian Cyborg | 155 | 2 937 | 95,8 % |
| Peugeot Vivacity | 142 | 2 018 | 96,2 % |
| Derbi Atlantis | 139 | 2 085 | 95,5 % |
| Keeway Matrix | 132 | 1 902 | 95,0 % |
| Derbi Senda | 126 | 880 | 89,0 % |
| Piaggio NRG | 124 | 1 838 | 94,2 % |
| Peugeot Kisbee | 117 | 371 | 96,8 % |
| CPI Aragon | 101 | 1 137 | 94,7 % |
| Peugeot TKR 50 | 98 | 1 174 | 94,5 % |
| Yamaha YN 50 | 97 | 2 523 | 95,3 % |
| CPI Oliver | 96 | 1 261 | 94,2 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.