Các mẫu khác của hãng Chuanl
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| Yuki | 35 | 546 |
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 1 phương tiện LA dòng xe Chuanl TA, đưa mẫu xe này lên vị trí 237. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại LA theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| Yuki | 35 | 546 |
Tổng hợp dựa trên 41 xe riêng biệt và 187 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 41 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 187 |
| Kiểm định định kỳ | 145 |
| Kết quả “đạt” | 97,2 % |
| Bản ghi có số km | 186 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 17.06.2009 – 28.04.2025 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 145. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 145 | 97,2 % |
| Evidencní kontrola | 40 | — |
| Opakovaná | 2 | — |
Z 145 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 141, tedy 97,2 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 141 | 97,2 % |
| Kết quả 2 | 3 | 2,1 % |
| Kết quả 3 | 1 | 0,7 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2009 do roku 2025. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2025 | 1 | 1 |
| 2024 | 1 | 1 |
| 2023 | 6 | 4 |
| 2022 | 9 | 7 |
| 2021 | 2 | 2 |
| 2020 | 12 | 8 |
| 2019 | 14 | 9 |
| 2018 | 20 | 16 |
| 2017 | 16 | 14 |
| 2016 | 12 | 11 |
| 2015 | 10 | 6 |
| 2014 | 18 | 15 |
| 2013 | 23 | 21 |
| 2012 | 25 | 23 |
| 2011 | 9 | 5 |
| 2010 | 7 | 2 |
| 2009 | 2 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Kymco Agility | 1 340 | 7 708 | 97,1 % |
| Tmec Betka | 906 | 8 612 | 95,6 % |
| Aprilia SR 50 | 465 | 5 113 | 94,9 % |
| Peugeot Speedfight | 350 | 4 660 | 95,8 % |
| Maxon Forcer | 297 | 2 101 | 97,3 % |
| Kentoya Zoom | 282 | 5 140 | 95,2 % |
| Rhon LH50QT-C | 241 | 2 884 | 97,4 % |
| Keeway Focus | 219 | 3 647 | 94,7 % |
| Keeway Hurricane | 176 | 2 775 | 93,7 % |
| Baotian Cyborg | 155 | 2 937 | 95,8 % |
| Yamaha JOG-R | 2 | 137 | 93,4 % |
| Baotian BT49QT-20 | 1 | 127 | 98,4 % |
| Baotian BT50QT-9 | 1 | 206 | 95,6 % |
| CPI JP | 1 | 256 | 92,2 % |
| CPI JR | 1 | 412 | 95,1 % |
| Chuanl TA (mẫu xe hiện tại) | 1 | 145 | 97,2 % |
| Keeway Tabm | 1 | 261 | 95,8 % |
| Kentoya ZS50Q | 1 | 322 | 91,6 % |
| Kinroad XT50QT | 1 | 158 | 93,0 % |
| MBK Ovetto | 1 | 103 | 94,2 % |
| Rhon LH50QT-B | 1 | 125 | 90,4 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.