Các mẫu xe của hãng Lublin
Chọn dòng xe đã có bộ số liệu công khai tổng hợp đủ lớn. Các liên kết dẫn đến thống kê chi tiết về kiểm định, kết quả, lỗi phát hiện và xu hướng của từng mẫu xe.
| Mẫu xe | Xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Lublin 0352 | 371 | 1 849 | 83,6 % |
| Lublin 3302 | 360 | 1 303 | 83,3 % |
| Lublin 0554 | 221 | 1 641 | 84,0 % |
| Lublin 3584 | 146 | 661 | 83,3 % |
| Lublin 3304 | 108 | 393 | 84,2 % |
| Lublin 3504 | 92 | 373 | 84,8 % |
| Lublin 3352 | 58 | 279 | 87,5 % |
| Lublin 3384 | 31 | 147 | 81,0 % |
| Lublin 0354 | 30 | 174 | 80,7 % |
