Các mẫu khác của hãng RVM
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 19 phương tiện L3E-A2 dòng xe RVM 500F, đưa mẫu xe này lên vị trí 66. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại L3E-A2 theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 34 xe riêng biệt và 36 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 34 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 36 |
| Kiểm định định kỳ | 0 |
| Kết quả “đạt” | — |
| Bản ghi có số km | 35 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 08.08.2022 – 09.06.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Evidencní kontrola, celkem 36. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Evidencní kontrola | 36 | — |
Chưa có kết quả kiểm định định kỳ cho dòng xe này. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 2 | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 3 | 0 | 0,0 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2022 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 3 | 0 |
| 2025 | 16 | 0 |
| 2024 | 9 | 0 |
| 2023 | 5 | 0 |
| 2022 | 3 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| KTM 390 | 635 | 909 | 94,8 % |
| Honda CB500XA | 560 | 858 | 98,7 % |
| Honda NSS300A | 418 | 607 | 99,0 % |
| Honda CB500FA | 396 | 769 | 97,1 % |
| Honda ADV350A | 300 | 12 | 91,7 % |
| Honda CMX500A | 295 | 390 | 96,7 % |
| Yamaha CZD300-A | 283 | 272 | 98,9 % |
| BMW G 310 | 257 | 292 | 97,6 % |
| BMW C 400 | 236 | 118 | 97,5 % |
| Honda NSS350A | 191 | 18 | 100,0 % |
| BMW CE04 | 23 | 1 | 100,0 % |
| Cfmoto 300SR | 22 | 0 | — |
| Yamaha XP530D-A | 22 | 35 | 100,0 % |
| RVM KY500X | 21 | 12 | 91,7 % |
| Royal Enfield Hntr 350 | 21 | 0 | — |
| RVM 500F (mẫu xe hiện tại) | 19 | 0 | — |
| Voge 650DSX | 14 | 1 | 100,0 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.