Các mẫu xe của hãng Znen
Chọn dòng xe đã có bộ số liệu công khai tổng hợp đủ lớn. Các liên kết dẫn đến thống kê chi tiết về kiểm định, kết quả, lỗi phát hiện và xu hướng của từng mẫu xe.
| Mẫu xe | Xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Znen ZN125T-32 | 431 | 1 456 | 96,5 % |
| Znen ZN50QT-32 | 152 | 282 | 96,5 % |
| Znen Kentoya | 97 | 374 | 96,3 % |
| Znen VIZ | 94 | 400 | 97,0 % |
| Znen ZN125T | 78 | 581 | 97,2 % |
| Znen ZN50QT-15 | 63 | 189 | 95,2 % |
| Znen Monza 125 | 63 | 30 | 100,0 % |
| Znen zn50qt-A | 62 | 103 | 99,0 % |
| Znen Yuki 50 | 61 | 215 | 96,3 % |
| Znen ZN125T-18 | 56 | 178 | 97,2 % |
| Znen ZN125T-F | 48 | 91 | 94,5 % |
| Znen ZN125T-E | 44 | 118 | 97,5 % |
| Znen ZN125T-7H | 34 | 112 | 97,3 % |
| Znen ZN125T-H | 30 | 114 | 99,1 % |
| Znen ZN125T-E5 | 30 | 55 | 98,2 % |
