Kiểm tra công-tơ-mét

BSS PVDữ liệu và thống kê

Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 78 rơ-moóc dòng xe BSS PV, đưa mẫu xe này lên vị trí 83. thứ trong nhóm rơ-moóc (O4) theo thống kê của chúng tôi.

Các loại kiểm định

Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 7 730. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.

Loại kiểm địnhSố lượngĐạt
Pravidelná7 73088,1 %
Evidencní kontrola838—
Opakovaná782—
Pred schvál. tech. zpusob. vozidla374—
Theo yêu cầu zákazníka68—
Pred schvál. tech. zpusob. vozidla - opakovaná18—
Pred registrací14—
ADR10—
Historického vozidla5—
Technická silniční kontrola5—
TSK - Opakovaná3—