Các mẫu xe của hãng Fliegl
Chọn dòng xe đã có bộ số liệu công khai tổng hợp đủ lớn. Các liên kết dẫn đến thống kê chi tiết về kiểm định, kết quả, lỗi phát hiện và xu hướng của từng mẫu xe.
| Mẫu xe | Xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Fliegl SDS | 1 295 | 7 918 | 90,3 % |
| Fliegl ASW | 516 | 1 393 | 87,8 % |
| Fliegl TMK | 169 | 371 | 93,5 % |
| Fliegl TPS | 146 | 1 389 | 87,3 % |
| Fliegl VIZ | 117 | 556 | 90,8 % |
| Fliegl DPW | 95 | 148 | 88,5 % |
| Fliegl TDK | 90 | 241 | 90,9 % |
| Fliegl TSK | 57 | 900 | 86,7 % |
| Fliegl TTS | 55 | 677 | 82,0 % |
| Fliegl Dhks | 53 | 585 | 86,3 % |
| Fliegl SZS | 48 | 291 | 89,7 % |
| Fliegl EDK | 46 | 94 | 90,4 % |
| Fliegl Dhka | 42 | 346 | 92,8 % |
| Fliegl VFW | 42 | 30 | 90,0 % |
| Fliegl DPW180B | 41 | 94 | 95,7 % |
| Fliegl DK | 40 | 76 | 92,1 % |
| Fliegl DTS | 37 | 351 | 84,3 % |
| Fliegl ZPW | 31 | 42 | 95,2 % |
