Các mẫu khác của hãng Freewheel
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| 310 | 18 | 205 |
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 10 rơ-moóc dòng xe Freewheel 513, đưa mẫu xe này lên vị trí 497. thứ trong nhóm rơ-moóc (O1) theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| 310 | 18 | 205 |
Tổng hợp dựa trên 36 xe riêng biệt và 145 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 36 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 145 |
| Kiểm định định kỳ | 106 |
| Kết quả “đạt” | 89,6 % |
| Bản ghi có số km | 10 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 20.04.2009 – 10.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 106. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 106 | 89,6 % |
| Evidencní kontrola | 30 | — |
| Opakovaná | 9 | — |
Z 106 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 95, tedy 89,6 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 95 | 89,6 % |
| Kết quả 2 | 9 | 8,5 % |
| Kết quả 3 | 2 | 1,9 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Lỗi jsou agregované za období 20.09.2025 až 20.09.2026. Mã thường gặp nhất trong tập này là 6.2.10.2.1. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
| Mã | Mức độ nghiêm trọng | Mô tả | Kiểm định |
|---|---|---|---|
| 6.2.10.2.1 | A | Na vozidle je kryt kola/blatník uvolněný nebo poškozený, ale tato závada nemá vliv na spolehlivost jejich upevnění nebo funkci. | 1 |
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2009 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 4 | 4 |
| 2025 | 6 | 6 |
| 2024 | 13 | 10 |
| 2023 | 7 | 4 |
| 2022 | 4 | 3 |
| 2021 | 10 | 6 |
| 2020 | 7 | 5 |
| 2019 | 12 | 10 |
| 2018 | 7 | 6 |
| 2017 | 6 | 5 |
| 2016 | 5 | 4 |
| 2015 | 13 | 10 |
| 2014 | 9 | 6 |
| 2013 | 7 | 4 |
| 2012 | 11 | 5 |
| 2011 | 10 | 7 |
| 2010 | 10 | 9 |
| 2009 | 4 | 2 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Agados Handy | 50 219 | 215 973 | 93,8 % |
| Agados VZ | 15 193 | 101 236 | 93,7 % |
| Vlastní Výroba Vlastní | 10 133 | 271 699 | 90,1 % |
| Pongratz LPA | 8 893 | 60 402 | 91,2 % |
| Agados NP | 6 757 | 70 142 | 93,1 % |
| Vezeko R1X1X | 5 076 | 13 952 | 94,6 % |
| Vlastní Výroba - | 3 901 | 129 778 | 90,0 % |
| Sport Jacht PS | 2 807 | 77 115 | 90,1 % |
| Rydwan Euro | 2 679 | 7 964 | 94,7 % |
| Martz 3 | 1 685 | 2 579 | 85,0 % |
| Vlastní Výroba VIZ | 11 | 2 242 | 90,0 % |
| Agados VZ26 | 10 | 179 | 96,1 % |
| Anco ON-6 | 10 | 404 | 89,9 % |
| Beskyd Sport P 130 | 10 | 2 450 | 90,9 % |
| Brenderup A01 | 10 | 66 | 87,9 % |
| Freewheel 513 (mẫu xe hiện tại) | 10 | 106 | 89,6 % |
| LV 2C | 10 | 167 | 86,2 % |
| Monty N3-75 | 10 | 200 | 93,5 % |
| PA 1 | 10 | 563 | 90,2 % |
| Paragan PV | 10 | 1 596 | 88,0 % |
| Přívěs Vlastní Výroby Valník | 10 | 1 263 | 90,8 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.