Các mẫu khác của hãng Fuxin
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Chưa có các mẫu xe khác.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 8 phương tiện LE dòng xe Fuxin ATV, đưa mẫu xe này lên vị trí 61. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại LE theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Chưa có các mẫu xe khác.
Tổng hợp dựa trên 60 xe riêng biệt và 169 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 60 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 169 |
| Kiểm định định kỳ | 85 |
| Kết quả “đạt” | 90,6 % |
| Bản ghi có số km | 137 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 11.02.2009 – 14.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 85. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 85 | 90,6 % |
| Evidencní kontrola | 77 | — |
| Opakovaná | 6 | — |
| Theo yêu cầu zákazníka | 1 | — |
Z 85 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 77, tedy 90,6 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 77 | 90,6 % |
| Kết quả 2 | 6 | 7,1 % |
| Kết quả 3 | 2 | 2,4 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2009 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 3 | 1 |
| 2025 | 7 | 4 |
| 2024 | 7 | 4 |
| 2023 | 4 | 4 |
| 2022 | 9 | 5 |
| 2021 | 8 | 1 |
| 2020 | 5 | 4 |
| 2019 | 3 | 3 |
| 2018 | 10 | 6 |
| 2017 | 9 | 7 |
| 2016 | 16 | 8 |
| 2015 | 21 | 8 |
| 2014 | 26 | 19 |
| 2013 | 5 | 3 |
| 2012 | 10 | 4 |
| 2011 | 11 | 1 |
| 2010 | 12 | 3 |
| 2009 | 3 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Piaggio MP3 | 560 | 1 618 | 95,7 % |
| TGB FBE | 206 | 3 014 | 95,3 % |
| TGB FL | 152 | 1 232 | 96,7 % |
| Bombardier Outlander | 143 | 2 831 | 95,0 % |
| Access MAX | 129 | 2 158 | 96,3 % |
| Jinling JLA-21B | 122 | 1 347 | 87,4 % |
| CF Moto Journeyman | 104 | 2 228 | 96,0 % |
| Bombardier CAN-AM | 95 | 1 692 | 93,6 % |
| Kymco MXU 500 | 62 | 790 | 97,2 % |
| Access Tomahawk | 58 | 1 969 | 93,8 % |
| Kymco MXU 300 | 10 | 248 | 97,2 % |
| TGB Target | 10 | 241 | 94,2 % |
| AIE Magmax | 9 | 80 | 95,0 % |
| Shineray ATV | 9 | 113 | 92,0 % |
| Access Warrior | 8 | 263 | 90,9 % |
| Fuxin ATV (mẫu xe hiện tại) | 8 | 85 | 90,6 % |
| Hsun HS800UTV | 8 | 89 | 96,5 % |
| Jinling JLA-24E | 8 | 95 | 93,7 % |
| Kymco MXU 250 | 8 | 445 | 96,9 % |
| Linhai ATV 260 | 8 | 119 | 97,5 % |
| Masai A300 | 8 | 198 | 92,9 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.