Các mẫu khác của hãng Jawa 350
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| 360 | 10 | 55 |
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 26 phương tiện L3E dòng xe Jawa 350 Jawa, đưa mẫu xe này lên vị trí 150. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại L3E theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| 360 | 10 | 55 |
Tổng hợp dựa trên 109 xe riêng biệt và 193 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 109 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 193 |
| Kiểm định định kỳ | 31 |
| Kết quả “đạt” | 93,5 % |
| Bản ghi có số km | 192 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 21.05.2018 – 18.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pred registrací, celkem 142. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pred registrací | 142 | — |
| Pravidelná | 31 | 93,5 % |
| Evidencní kontrola | 7 | — |
| Pred schvál. tech. zpusob. vozidla | 7 | — |
| Opakovaná | 3 | — |
| Historického vozidla | 2 | — |
| Pred registrací - opakovaná | 1 | — |
Z 31 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 29, tedy 93,5 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 29 | 93,5 % |
| Kết quả 2 | 2 | 6,5 % |
| Kết quả 3 | 0 | 0,0 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Lỗi jsou agregované za období 20.09.2025 až 20.09.2026. Mã thường gặp nhất trong tập này là 0.2.3. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
| Mã | Mức độ nghiêm trọng | Mô tả | Kiểm định |
|---|---|---|---|
| 0.2.3 | A | 1 |
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2018 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 19 | 5 |
| 2025 | 23 | 7 |
| 2024 | 37 | 11 |
| 2023 | 44 | 5 |
| 2022 | 46 | 2 |
| 2021 | 17 | 1 |
| 2020 | 2 | 0 |
| 2019 | 4 | 0 |
| 2018 | 1 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Simson S 51 | 4 082 | 56 719 | 93,8 % |
| Honda WW125EX2 | 1 183 | 7 802 | 98,1 % |
| Jawa 50-20 | 1 069 | 10 506 | 94,3 % |
| Jawa 50-23 | 665 | 7 554 | 94,2 % |
| BMW S 1000 | 651 | 1 134 | 96,7 % |
| Triumph Street | 608 | 1 702 | 94,7 % |
| Jawa Čz | 482 | 4 004 | 95,0 % |
| Jawa 50-21 | 439 | 5 498 | 94,6 % |
| ČZ 250 | 435 | 5 650 | 94,5 % |
| Jawa 555 | 395 | 4 179 | 94,8 % |
| Suzuki uh125 | 28 | 69 | 95,7 % |
| Yamaha XT 500 | 28 | 166 | 95,8 % |
| Kawasaki J300 | 27 | 96 | 97,9 % |
| BMW R1100 | 26 | 67 | 98,5 % |
| Harley-Davidson FLH | 26 | 32 | 96,9 % |
| Jawa 350 Jawa (mẫu xe hiện tại) | 26 | 31 | 93,5 % |
| Jawa 650 | 26 | 11 | 100,0 % |
| Kentoya Darkness | 25 | 111 | 98,2 % |
| ČZ 501 | 25 | 31 | 100,0 % |
| Honda GL 1200 | 24 | 118 | 97,5 % |
| Jawa 11-250 | 24 | 3 | 66,7 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.