Các mẫu khác của hãng Matchless
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| G 80 | 8 | 83 |
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 4 phương tiện L3E dòng xe Matchless G80, đưa mẫu xe này lên vị trí 332. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại L3E theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| G 80 | 8 | 83 |
Tổng hợp dựa trên 44 xe riêng biệt và 107 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 44 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 107 |
| Kiểm định định kỳ | 71 |
| Kết quả “đạt” | 97,2 % |
| Bản ghi có số km | 101 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 09.10.2008 – 02.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 71. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 71 | 97,2 % |
| Evidencní kontrola | 19 | — |
| Pred registrací | 8 | — |
| Pred schvál. tech. zpusob. vozidla | 6 | — |
| Opakovaná | 2 | — |
| Historického vozidla | 1 | — |
Z 71 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 69, tedy 97,2 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 69 | 97,2 % |
| Kết quả 2 | 1 | 1,4 % |
| Kết quả 3 | 1 | 1,4 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2008 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 5 | 3 |
| 2025 | 3 | 3 |
| 2024 | 4 | 1 |
| 2023 | 7 | 7 |
| 2022 | 6 | 2 |
| 2021 | 3 | 2 |
| 2020 | 5 | 3 |
| 2019 | 5 | 2 |
| 2018 | 4 | 3 |
| 2017 | 7 | 4 |
| 2016 | 5 | 3 |
| 2015 | 13 | 7 |
| 2014 | 5 | 4 |
| 2013 | 7 | 6 |
| 2012 | 4 | 3 |
| 2011 | 6 | 4 |
| 2010 | 7 | 5 |
| 2009 | 6 | 5 |
| 2008 | 5 | 4 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Simson S 51 | 4 082 | 56 719 | 93,8 % |
| Honda WW125EX2 | 1 183 | 7 802 | 98,1 % |
| Jawa 50-20 | 1 069 | 10 506 | 94,3 % |
| Jawa 50-23 | 665 | 7 554 | 94,2 % |
| BMW S 1000 | 651 | 1 134 | 96,7 % |
| Triumph Street | 608 | 1 702 | 94,7 % |
| Jawa Čz | 482 | 4 004 | 95,0 % |
| Jawa 50-21 | 439 | 5 498 | 94,6 % |
| ČZ 250 | 435 | 5 650 | 94,5 % |
| Jawa 555 | 395 | 4 179 | 94,8 % |
| Honda JF53 | 4 | 332 | 98,5 % |
| Jawa 150 | 4 | 57 | 91,2 % |
| Jawa 250 592 | 4 | 82 | 90,2 % |
| Jawa 50 50-20 | 4 | 92 | 94,6 % |
| Jawa 50 Jawa | 4 | 52 | 92,3 % |
| Matchless G80 (mẫu xe hiện tại) | 4 | 71 | 97,2 % |
| Suzuki RV 125 | 4 | 36 | 88,9 % |
| ČZ 502-00 | 4 | 265 | 93,2 % |
| Honda JF57 | 3 | 788 | 98,6 % |
| Jawa 50 Pionýr | 3 | 53 | 92,5 % |
| Manet S 100 | 3 | 327 | 94,5 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.