Các mẫu xe của hãng TGB
Chọn dòng xe đã có bộ số liệu công khai tổng hợp đủ lớn. Các liên kết dẫn đến thống kê chi tiết về kiểm định, kết quả, lỗi phát hiện và xu hướng của từng mẫu xe.
| Mẫu xe | Xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| TGB FBE | 925 | 3 014 | 95,3 % |
| TGB EST | 884 | 1 010 | 93,9 % |
| TGB FL | 500 | 1 232 | 96,7 % |
| TGB FLH | 283 | 214 | 97,7 % |
| TGB BR8 | 230 | 755 | 97,7 % |
| TGB BH1 | 220 | 406 | 97,0 % |
| TGB Blade | 194 | 1 040 | 95,9 % |
| TGB LTH | 138 | 419 | 97,1 % |
| TGB VIZ | 77 | 462 | 97,3 % |
| TGB BM1 | 71 | 130 | 93,8 % |
| TGB ETT | 65 | 113 | 95,6 % |
| TGB Yuki | 62 | 435 | 95,6 % |
| TGB FTH | 60 | 153 | 97,4 % |
| TGB FBH | 54 | 19 | 100,0 % |
| TGB BR1 | 50 | 91 | 97,8 % |
| TGB Target | 38 | 241 | 94,2 % |
| TGB FCB | 36 | 148 | 95,9 % |
| TGB A | 36 | 28 | 96,4 % |
| TGB CU | 30 | 88 | 98,9 % |
