Các mẫu khác của hãng Xingyue
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Chưa có các mẫu xe khác.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 16 phương tiện LA dòng xe Xingyue XY50QT, đưa mẫu xe này lên vị trí 100. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại LA theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Chưa có các mẫu xe khác.
Tổng hợp dựa trên 91 xe riêng biệt và 256 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 91 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 256 |
| Kiểm định định kỳ | 165 |
| Kết quả “đạt” | 95,2 % |
| Bản ghi có số km | 254 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 31.08.2010 – 06.08.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 165. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 165 | 95,2 % |
| Evidencní kontrola | 81 | — |
| Opakovaná | 7 | — |
| Theo yêu cầu zákazníka | 2 | — |
| Pred registrací | 1 | — |
Z 165 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 157, tedy 95,2 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 157 | 95,2 % |
| Kết quả 2 | 7 | 4,2 % |
| Kết quả 3 | 1 | 0,6 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2010 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 5 | 5 |
| 2025 | 9 | 8 |
| 2024 | 7 | 4 |
| 2023 | 18 | 14 |
| 2022 | 13 | 10 |
| 2021 | 18 | 11 |
| 2020 | 18 | 13 |
| 2019 | 18 | 15 |
| 2018 | 19 | 16 |
| 2017 | 33 | 22 |
| 2016 | 12 | 6 |
| 2015 | 30 | 16 |
| 2014 | 25 | 18 |
| 2013 | 16 | 6 |
| 2012 | 5 | 1 |
| 2011 | 6 | 0 |
| 2010 | 4 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Kymco Agility | 1 340 | 7 708 | 97,1 % |
| Tmec Betka | 906 | 8 612 | 95,6 % |
| Aprilia SR 50 | 465 | 5 113 | 94,9 % |
| Peugeot Speedfight | 350 | 4 660 | 95,8 % |
| Maxon Forcer | 297 | 2 101 | 97,3 % |
| Kentoya Zoom | 282 | 5 140 | 95,2 % |
| Rhon LH50QT-C | 241 | 2 884 | 97,4 % |
| Keeway Focus | 219 | 3 647 | 94,7 % |
| Keeway Hurricane | 176 | 2 775 | 93,7 % |
| Baotian Cyborg | 155 | 2 937 | 95,8 % |
| Longjia LJ50QT-K | 17 | 283 | 97,2 % |
| Piaggio Vespa 50 | 17 | 96 | 96,9 % |
| Zhongneng Yuki | 17 | 240 | 97,5 % |
| Huoniao HN50QT-J | 16 | 82 | 92,7 % |
| Tmec Pionýr | 16 | 123 | 96,7 % |
| Xingyue XY50QT (mẫu xe hiện tại) | 16 | 165 | 95,2 % |
| Yamaha CW 50 | 16 | 283 | 91,2 % |
| Adams JL50QT-4 | 15 | 376 | 93,6 % |
| Jmstar JSD50QT-13 | 15 | 167 | 97,0 % |
| Shineray XY50Q-2E | 15 | 80 | 93,8 % |
| Yamaha TZR 50 | 15 | 191 | 93,2 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.