Các mẫu khác của hãng Jawa 50
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 23 phương tiện L3E dòng xe Jawa 50 23, đưa mẫu xe này lên vị trí 161. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại L3E theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 245 xe riêng biệt và 646 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 245 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 646 |
| Kiểm định định kỳ | 428 |
| Kết quả “đạt” | 96,3 % |
| Bản ghi có số km | 627 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 20.10.2008 – 14.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 428. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 428 | 96,3 % |
| Evidencní kontrola | 183 | — |
| Theo yêu cầu zákazníka | 12 | — |
| Opakovaná | 10 | — |
| Pred registrací | 10 | — |
| Pred schvál. tech. zpusob. vozidla | 3 | — |
Z 428 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 412, tedy 96,3 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 412 | 96,3 % |
| Kết quả 2 | 15 | 3,5 % |
| Kết quả 3 | 1 | 0,2 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2008 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 13 | 9 |
| 2025 | 16 | 13 |
| 2024 | 27 | 13 |
| 2023 | 33 | 15 |
| 2022 | 51 | 34 |
| 2021 | 52 | 37 |
| 2020 | 28 | 16 |
| 2019 | 37 | 22 |
| 2018 | 43 | 21 |
| 2017 | 38 | 24 |
| 2016 | 40 | 25 |
| 2015 | 69 | 48 |
| 2014 | 40 | 29 |
| 2013 | 30 | 26 |
| 2012 | 44 | 36 |
| 2011 | 24 | 16 |
| 2010 | 26 | 22 |
| 2009 | 31 | 20 |
| 2008 | 4 | 2 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Simson S 51 | 4 082 | 56 719 | 93,8 % |
| Honda WW125EX2 | 1 183 | 7 802 | 98,1 % |
| Jawa 50-20 | 1 069 | 10 506 | 94,3 % |
| Jawa 50-23 | 665 | 7 554 | 94,2 % |
| BMW S 1000 | 651 | 1 134 | 96,7 % |
| Triumph Street | 608 | 1 702 | 94,7 % |
| Jawa Čz | 482 | 4 004 | 95,0 % |
| Jawa 50-21 | 439 | 5 498 | 94,6 % |
| ČZ 250 | 435 | 5 650 | 94,5 % |
| Jawa 555 | 395 | 4 179 | 94,8 % |
| Piaggio M69 | 24 | 41 | 100,0 % |
| SYM Maxsym | 24 | 59 | 91,5 % |
| Zipp Quantum | 24 | 267 | 91,8 % |
| Honda WW150EX2 | 23 | 317 | 98,4 % |
| Husqvarna FE 250 | 23 | 35 | 94,3 % |
| Jawa 50 23 (mẫu xe hiện tại) | 23 | 428 | 96,3 % |
| Yamaha YZF-R3A | 23 | 59 | 96,6 % |
| Yuki FAIRY125 | 23 | 99 | 96,0 % |
| Jawa-Čz 356 | 22 | 34 | 94,1 % |
| Simson Star | 22 | 193 | 94,8 % |
| Yamaha XT1200 | 22 | 63 | 98,4 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.