Các mẫu khác của hãng Kentoya
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 36 phương tiện L1E-B dòng xe Kentoya KM50S.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 36 xe riêng biệt và 53 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 36 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 53 |
| Kiểm định định kỳ | 0 |
| Kết quả “đạt” | — |
| Bản ghi có số km | 48 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 05.02.2021 – 23.10.2023 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Evidencní kontrola, celkem 53. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Evidencní kontrola | 53 | — |
Chưa có kết quả kiểm định định kỳ cho dòng xe này. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 2 | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 3 | 0 | 0,0 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2021 do roku 2023. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2023 | 5 | 0 |
| 2022 | 18 | 0 |
| 2021 | 30 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Hecht Motors Hecht | 236 | 107 | 99,1 % |
| Longjia Digita | 86 | 64 | 93,8 % |
| Blinkee E-Cruise | 85 | 76 | 100,0 % |
| Mpkorado Supermaxi | 84 | 0 | — |
| Super Soco CUX | 45 | 64 | 87,5 % |
| Hecht Eqius | 42 | 44 | 100,0 % |
| Hecht Equis | 36 | 43 | 97,7 % |
| Nooma Mini | 32 | 1 | 100,0 % |
| Talaria TL4000,STING | 32 | 0 | — |
| Hecht Grace | 30 | 27 | 96,3 % |
| Champ 50 | 28 | 27 | 100,0 % |
| Kentoya Mopedo | 25 | 20 | 100,0 % |
| Surron Light | 24 | 12 | 83,3 % |
| Peugeot Streetzone | 20 | 24 | 79,2 % |
| Super Soco TC1 | 19 | 17 | 88,2 % |
| Super Soco 1 | 3 | 7 | 100,0 % |
| Nooma NM50-8 | 1 | 0 | — |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.