Kiểm tra công-tơ-mét

KIA SportageDữ liệu và thống kê

Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 24 711 xe con dòng xe KIA Sportage, đưa mẫu xe này lên vị trí 39. thứ trong nhóm xe con (M1) theo thống kê của chúng tôi.

Các loại kiểm định

Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 180 959. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.

Loại kiểm địnhSố lượngĐạt
Pravidelná180 95995,0 %
Evidencní kontrola36 197—
Opakovaná7 166—
Pred registrací3 038—
Pred schvál. tech. zpusob. vozidla1 162—
Theo yêu cầu zákazníka985—
Pred registrací - opakovaná155—
Pred schvál. tech. zpusob. vozidla - opakovaná57—
TSK - Opakovaná po DN19—
Technická silniční kontrola17—
TSK - Opakovaná5—
Narízená technická prohlídka1—