Các mẫu khác của hãng Kymco
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 50 phương tiện L3E-A3 dòng xe Kymco AK 550, đưa mẫu xe này lên vị trí 85. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại L3E-A3 theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 77 xe riêng biệt và 139 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 77 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 139 |
| Kiểm định định kỳ | 60 |
| Kết quả “đạt” | 98,3 % |
| Bản ghi có số km | 138 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 31.01.2018 – 17.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Evidencní kontrola, celkem 60. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Evidencní kontrola | 60 | — |
| Pravidelná | 60 | 98,3 % |
| Pred registrací | 17 | — |
| Theo yêu cầu zákazníka | 1 | — |
| Opakovaná | 1 | — |
Z 60 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 59, tedy 98,3 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 59 | 98,3 % |
| Kết quả 2 | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 3 | 1 | 1,7 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2018 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 21 | 15 |
| 2025 | 29 | 19 |
| 2024 | 30 | 12 |
| 2023 | 12 | 5 |
| 2022 | 15 | 7 |
| 2021 | 14 | 1 |
| 2020 | 6 | 1 |
| 2019 | 6 | 0 |
| 2018 | 6 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| BMW R 1250 | 1 466 | 1 081 | 99,4 % |
| KTM 1290 | 954 | 1 220 | 97,6 % |
| Kawasaki Z900 | 553 | 592 | 95,1 % |
| KTM 790 | 504 | 457 | 96,3 % |
| BMW R | 473 | 1 263 | 97,1 % |
| BMW R 1300 | 460 | 9 | 100,0 % |
| Honda NC750XA | 397 | 1 024 | 98,3 % |
| Yamaha XTZ690 | 391 | 246 | 95,9 % |
| BMW F 900 | 365 | 92 | 97,8 % |
| Kawasaki Vulcan | 351 | 793 | 97,2 % |
| Indian Motorcycle Chieftain | 55 | 71 | 98,6 % |
| Indian Motorcycle Roadmaster | 55 | 79 | 97,5 % |
| Honda CRF | 54 | 188 | 98,4 % |
| Honda CRF 1100 | 53 | 22 | 100,0 % |
| Yamaha XTZ690D-B | 53 | 20 | 100,0 % |
| Kymco AK 550 (mẫu xe hiện tại) | 50 | 60 | 98,3 % |
| Voge DS900X | 50 | 0 | — |
| Aprilia Tuono 660 | 48 | 3 | 100,0 % |
| Yamaha MTN890D | 47 | 4 | 100,0 % |
| Harley-Davidson Flhtkse | 46 | 142 | 97,7 % |
| Harley-Davidson RH1250S | 45 | 1 | 100,0 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.