Các mẫu khác của hãng Volvo
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 41 xe con dòng xe Volvo EX90, đưa mẫu xe này lên vị trí 1068. thứ trong nhóm xe con (M1) theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 41 xe riêng biệt và 42 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 41 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 42 |
| Kiểm định định kỳ | 0 |
| Kết quả “đạt” | — |
| Bản ghi có số km | 41 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 29.04.2025 – 16.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Evidencní kontrola, celkem 41. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Evidencní kontrola | 41 | — |
| Pred registrací | 1 | — |
Chưa có kết quả kiểm định định kỳ cho dòng xe này. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 2 | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 3 | 0 | 0,0 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Lỗi jsou agregované za období 20.09.2025 až 20.09.2026. Mã thường gặp nhất trong tập này là 0.3.1.2. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
| Mã | Mức độ nghiêm trọng | Mô tả | Kiểm định |
|---|---|---|---|
| 0.3.1.2 | B | Je-li vyžadováno, není změna nebo úprava vozidla vyznačena v dokumentaci k vozidlu (dodatečná montáž tažného zařízení nebo ochranného rámu apod.). | 2 |
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2025 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 31 | 0 |
| 2025 | 11 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Škoda Octavia | 632 690 | 6 732 078 | 94,6 % |
| Škoda Fabia | 521 454 | 6 068 310 | 94,1 % |
| Volkswagen Golf | 144 030 | 1 499 814 | 93,9 % |
| Škoda Superb | 138 413 | 979 600 | 96,2 % |
| Volkswagen Passat | 128 945 | 1 372 218 | 94,3 % |
| Ford Focus | 85 943 | 1 232 304 | 92,3 % |
| Škoda Rapid | 79 482 | 534 408 | 97,8 % |
| Volkswagen Touran | 67 357 | 498 440 | 95,2 % |
| Škoda Kodiaq | 53 630 | 152 418 | 98,7 % |
| Volkswagen Caddy | 53 276 | 390 982 | 94,8 % |
| Opel Astra GTC | 41 | 1 746 | 92,3 % |
| Peugeot 605 | 41 | 3 637 | 87,2 % |
| Ssangyong XLV | 41 | 93 | 91,4 % |
| Toyota Paseo | 41 | 837 | 91,8 % |
| Volvo 240 | 41 | 844 | 93,3 % |
| Volvo EX90 (mẫu xe hiện tại) | 41 | 0 | — |
| Volvo V 90 | 41 | 2 770 | 98,3 % |
| Zeekr 7X | 41 | 0 | — |
| Aston Martin DB9 | 40 | 421 | 96,4 % |
| Audi Coupe | 40 | 555 | 96,4 % |
| Ferrari 430 | 40 | 624 | 99,5 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.