Kiểm tra công-tơ-mét

VolvoCác mẫu xe a statistiky

Chúng tôi ghi nhận 70 dòng xe của hãng Volvo và khoảng 49 408 xe của nhà sản xuất này trên đường phố Séc. Volvo đứng thứ 22. thứ trong số các hãng xe phổ biến nhất tại Cộng hòa Séc.

Các mẫu xe của hãng Volvo

Chọn dòng xe đã có bộ số liệu công khai tổng hợp đủ lớn. Các liên kết dẫn đến thống kê chi tiết về kiểm định, kết quả, lỗi phát hiện và xu hướng của từng mẫu xe.

Mẫu xeXeKiểm định định kỳĐạt
Volvo FH20 442182 49394,4 %
Volvo XC6013 30291 47397,7 %
Volvo V605 34127 39296,8 %
Volvo XC904 29834 93795,7 %
Volvo V704 28549 06693,8 %
Volvo V902 85912 36498,4 %
Volvo XC2 72087 06995,6 %
Volvo XC402 7098 02698,8 %
Volvo FM2 45335 70493,7 %
Volvo XC702 39632 95396,4 %
Volvo FH122 04315 71787,1 %
Volvo V 401 86732 86992,5 %
Volvo S801 69420 42594,8 %
Volvo FL1 67021 74092,3 %
Volvo V 701 47335 70193,8 %
Volvo 8501 3547 67790,8 %
Volvo V 501 10830 85093,2 %
Volvo V5099014 70091,4 %
Volvo S79024 77794,3 %
Volvo V4077214 21693,5 %
Volvo S 6072720 35594,3 %
Volvo S 4058410 21892,1 %
Volvo V49310 24092,9 %
Volvo S604279 47994,5 %
Volvo 4403971 07884,4 %
Volvo 7403841 60590,4 %
Volvo 4603811 15188,0 %
Volvo 9403592 34492,7 %
Volvo FH1334719 72093,4 %
Volvo S903462 11998,0 %
Volvo L2742495,8 %
Volvo FE2273 00292,7 %
Volvo C 3021910 37794,8 %
Volvo VTA3T2033 19697,5 %
Volvo EX302000—
Volvo EW1880—
Volvo VIZ17582792,1 %
Volvo 96017488093,6 %
Volvo 24015484493,3 %
Volvo C701462 49294,7 %
Volvo S 701371 88191,4 %
Volvo C401353193,5 %
Volvo F1213356483,0 %
Volvo VTC3T13034100,0 %
Volvo V 901292 77098,3 %
Volvo FM121154 47988,3 %
Volvo 48011539687,0 %
Volvo BL1131592,3 %
Volvo C1084 21795,6 %
Volvo 76010438789,6 %
Volvo S 80973 09795,2 %
Volvo 3609122586,1 %
Volvo 2448840991,7 %
Volvo S40823 67392,6 %
Volvo C30784 01292,0 %
Volvo 9457158790,7 %
Volvo FH16662 19794,1 %
Volvo 3405716289,2 %
Volvo 2455628787,4 %
Volvo FLC5542288,3 %
Volvo V 60512 31297,5 %
Volvo EW160E510—
Volvo C 704893794,6 %
Volvo Irizar4176787,6 %
Volvo EX90410—
Volvo EWR360—
Volvo 97003540296,5 %
Volvo B3225689,8 %
Volvo Metago319998,0 %
Volvo P306389,8 %