Các mẫu khác của hãng Royal Enfield
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| Bullet | 233 | 560 |
| Himalayan | 153 | 94 |
| Interceptor | 147 | 100 |
| Continental | 85 | 110 |
| Classic | 51 | 3 |
| Super | 40 | 2 |
| Hntr 350 | 21 | 0 |
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 59 phương tiện L3E-A2 dòng xe Royal Enfield Meteor, đưa mẫu xe này lên vị trí 32. thứ trong nhóm phương tiện thuộc loại L3E-A2 theo thống kê của chúng tôi.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ |
|---|---|---|
| Bullet | 233 | 560 |
| Himalayan | 153 | 94 |
| Interceptor | 147 | 100 |
| Continental | 85 | 110 |
| Classic | 51 | 3 |
| Super | 40 | 2 |
| Hntr 350 | 21 | 0 |
Tổng hợp dựa trên 99 xe riêng biệt và 119 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 99 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 119 |
| Kiểm định định kỳ | 5 |
| Kết quả “đạt” | 100,0 % |
| Bản ghi có số km | 119 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 06.11.2021 – 09.09.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Evidencní kontrola, celkem 93. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Evidencní kontrola | 93 | — |
| Pred registrací | 20 | — |
| Pravidelná | 5 | 100,0 % |
| Historického vozidla | 1 | — |
Z 5 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 5, tedy 100,0 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 5 | 100,0 % |
| Kết quả 2 | 0 | 0,0 % |
| Kết quả 3 | 0 | 0,0 % |
| Khác / không ghi rõ | 0 | 0,0 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2021 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 25 | 4 |
| 2025 | 35 | 1 |
| 2024 | 24 | 0 |
| 2023 | 26 | 0 |
| 2022 | 8 | 0 |
| 2021 | 1 | 0 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| KTM 390 | 635 | 909 | 94,8 % |
| Honda CB500XA | 560 | 858 | 98,7 % |
| Honda NSS300A | 418 | 607 | 99,0 % |
| Honda CB500FA | 396 | 769 | 97,1 % |
| Honda ADV350A | 300 | 12 | 91,7 % |
| Honda CMX500A | 295 | 390 | 96,7 % |
| Yamaha CZD300-A | 283 | 272 | 98,9 % |
| BMW G 310 | 257 | 292 | 97,6 % |
| BMW C 400 | 236 | 118 | 97,5 % |
| Honda NSS350A | 191 | 18 | 100,0 % |
| Yamaha MTN690-U | 68 | 62 | 95,2 % |
| Kawasaki Ninja 400 | 63 | 60 | 91,7 % |
| RVM 500X | 61 | 7 | 100,0 % |
| Honda CBF300NA | 59 | 76 | 98,7 % |
| Husqvarna Svartpilen | 59 | 46 | 93,5 % |
| Royal Enfield Meteor (mẫu xe hiện tại) | 59 | 5 | 100,0 % |
| Fantic Motor Caballero | 54 | 3 | 66,7 % |
| Cfmoto 450CL-C | 52 | 0 | — |
| Royal Enfield Classic | 51 | 3 | 66,7 % |
| Cfmoto 450SR | 50 | 0 | — |
| Benelli Imperiale | 49 | 30 | 100,0 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.