Các mẫu khác của hãng Avia
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Theo ước tính của chúng tôi, có khoảng 61 xe tải dòng xe Avia VIZ.
Dòng xe stejné značky s dostupnými statistikami.
Tổng hợp dựa trên 61 xe riêng biệt và 1 298 evidovaných prohlídek. Základní ukazatele níže navazují na detailní taby s druhy kontrol, výsledky, závadami, časovým vývojem a porovnáním s tiếp theomi modely.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Xe duy nhất trong dữ liệu | 61 |
| Các lần kiểm định đã ghi nhận | 1 298 |
| Kiểm định định kỳ | 975 |
| Kết quả “đạt” | 82,6 % |
| Bản ghi có số km | 1 273 |
| Khoảng thời gian dữ liệu | 22.01.2009 – 28.01.2026 |
Phần lớn bản ghi trong thống kê thuộc loại Pravidelná, celkem 975. Biểu đồ i tabulka pracují se stejnými předpočítanými hodnotami.
| Loại kiểm định | Số lượng | Đạt |
|---|---|---|
| Pravidelná | 975 | 82,6 % |
| Opakovaná | 151 | — |
| Evidencní kontrola | 114 | — |
| Technická silniční kontrola | 45 | — |
| Pred schvál. tech. zpusob. vozidla | 5 | — |
| Theo yêu cầu zákazníka | 4 | — |
| ADR | 3 | — |
| TSK - Opakovaná | 1 | — |
Z 938 lượt kiểm định định kỳ có kết quả xác định đã đạt 775, tedy 82,6 %. Số liệu thống kê không phải là đánh giá chất lượng của một chiếc xe cụ thể.
| Kết quả | Số lượng | Tỷ lệ kết quả đã biết |
|---|---|---|
| Đạt | 775 | 82,6 % |
| Kết quả 2 | 108 | 11,5 % |
| Kết quả 3 | 55 | 5,9 % |
| Khác / không ghi rõ | 37 | 3,9 % |
Không có dữ liệu lỗi khả dụng cho dòng xe này trong khoảng thời gian đã được tính trước. Số lượng vyjadřuje prohlídky, ve kterých byla závada evidována.
Dữ liệu theo năm ghi nhận kiểm định của dòng xe này từ năm 2009 do roku 2026. Đường màu đỏ riêng biểu thị kiểm định định kỳ.
| Năm | Tất cả lần kiểm định | Định kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | 1 | 1 |
| 2025 | 7 | 2 |
| 2024 | 10 | 3 |
| 2023 | 24 | 15 |
| 2022 | 28 | 20 |
| 2021 | 33 | 26 |
| 2020 | 60 | 40 |
| 2019 | 65 | 59 |
| 2018 | 69 | 59 |
| 2017 | 12 | 10 |
| 2016 | 26 | 16 |
| 2015 | 13 | 9 |
| 2014 | 19 | 13 |
| 2013 | 36 | 24 |
| 2012 | 59 | 37 |
| 2011 | 81 | 60 |
| 2010 | 430 | 339 |
| 2009 | 325 | 242 |
Mẫu xe stejné technické kategorie jsou řazeny podle počtu vozidel v našich statistikách za poslední dva roky. Aktuální model je zvýrazněn; u modelů mimo první desítku zobrazujeme také jeho nejbližší sousedy v pořadí.
| Mẫu xe | Số lượng xe | Kiểm định định kỳ | Đạt |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz Atego | 5 039 | 139 047 | 92,5 % |
| MAN TGL | 4 395 | 99 613 | 93,5 % |
| Praga V3S | 1 455 | 70 144 | 92,6 % |
| DAF FA | 1 418 | 86 536 | 88,0 % |
| Renault Midlum | 1 207 | 51 299 | 89,0 % |
| DAF LF | 1 076 | 23 107 | 95,2 % |
| Iveco 120E | 948 | 13 442 | 95,2 % |
| Fuso Canter | 716 | 9 119 | 94,0 % |
| Iveco Eurocargo | 608 | 83 275 | 89,9 % |
| Renault Mascott | 513 | 20 394 | 86,1 % |
| Iveco ML | 484 | 73 887 | 86,9 % |
| MAN LE | 348 | 19 193 | 91,8 % |
| Iveco 70C18 | 304 | 7 490 | 95,0 % |
| Iveco 75E | 223 | 4 956 | 93,2 % |
| Avia D120 | 215 | 13 119 | 91,3 % |
| Nissan Atleon | 191 | 7 697 | 84,2 % |
| DAF LF 230 | 180 | 2 932 | 97,0 % |
| MAN 8.163 | 168 | 11 032 | 89,5 % |
| Mercedes-Benz 814 | 164 | 6 261 | 89,9 % |
| Avia D90 | 158 | 18 569 | 88,7 % |
Aktuální témata ze světa vozidel, STK a bezpečnosti řidičů v Česku.